越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trường tiểu học” (1)
trường tiểu học

英语
名elementary school
Em tôi học ở trường tiểu học gần nhà.
My younger brother goes to an elementary school near our house.
相关词“trường tiểu học” (0)
未找到相关词。
短语“trường tiểu học” (1)
Em tôi học ở trường tiểu học gần nhà.
My younger brother goes to an elementary school near our house.
